10 từ tiếng Trung bạn không thể dịch sang tiếng Anh

Tiếng Trung là một phần của gia đình ngôn ngữ Trung-Tây Tạng và gần 16 phần trăm dân số thế giới nói một số loại. Đó là một ngôn ngữ cổ xưa và phong phú, chứa nhiều từ không có tiếng Anh. Mười ví dụ sau đây được đặc biệt quan tâm, làm sáng tỏ tư tưởng và văn hóa Trung Quốc. Một điều cần lưu ý: cách phát âm ở đây được đưa ra trong tiếng phổ thông.

緣分 - yuán fèn

Yuán fèn đại khái có nghĩa là 'định mệnh', trong bối cảnh các mối quan hệ của con người. Một cách để mô tả nó có thể là: 'thế lực bí ẩn khiến hai cuộc sống băng qua những con đường theo một cách có ý nghĩa nào đó'. Điều này áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau và ngay cả những người không đặc biệt mê tín hay tôn giáo cũng sử dụng nó. Chẳng hạn, nếu chống lại tất cả các tỷ lệ cược bạn gặp phải trong một thời gian dài, bạn có thể tuyên bố, 'Chúng tôi có yuán fèn.' Tương tự như vậy, nếu bạn kết bạn với một người bạn mới mà bạn chỉ cần nhấp vào và cảm thấy như bạn đã biết mãi mãi, bạn có thể kết bạn với yuán fèn.

關係 - guān xi

Guān xi đại khái có nghĩa là 'mối quan hệ' hoặc 'kết nối.' Trong bối cảnh kinh doanh hoặc chuyên nghiệp, việc phát triển guān xi của bạn có thể được dịch là "kết nối mạng" và diễn ra bên ngoài nơi làm việc, trong các bữa tiệc tối hoặc trà. Guān xi tốt với đúng người có thể mở ra cánh cửa và là mối quan hệ cùng có lợi dẫn đến việc trao đổi ân huệ. Tuy nhiên, đó là một khái niệm tinh tế và không nên được coi là giao dịch nghiêm ngặt hoặc là một loại hối lộ.

- màn hình zǒu

Bức màn có nghĩa đen là "đi chậm" và đó là một cụm từ lịch sự được sử dụng khi một người lớn tuổi nghỉ phép hoặc khi một vị khách hoặc người thân rời khỏi nhà bạn. Thật khó để giải thích lý do tại sao bạn muốn ai đó đi chậm, nhưng nó đi kèm với ý nghĩa như 'làm ơn đi dễ dàng' hoặc 'có một chuyến đi dễ chịu'.

冤枉 - yuān wang

Động từ này có thể được dịch là 'buộc tội sai, ' 'đối xử không công bằng' hoặc đơn giản là 'sai' một ai đó. Nếu ai đó lầm tưởng rằng bạn có ý định làm tổn thương họ, thì thực tế bạn đang cố gắng giúp đỡ, bạn có thể cảm thấy rằng bạn đã phải chịu yuān wang - nói cách khác, bị phán xét một cách bất công.

師傅 - shī fu

Đây là một cách lịch sự để giải quyết các công nhân cổ xanh, như tài xế taxi, thợ cơ khí, thợ sửa chữa, thợ cắt tóc, thợ mộc và nhiều hơn nữa. Đó là một thuật ngữ tôn trọng một người là bậc thầy trong nghề của họ. Lưu ý rằng shī fu (師父), có nghĩa là một cái gì đó như 'master', được phát âm theo cùng một cách nhưng được viết khác nhau. Thuật ngữ thứ hai được sử dụng cho các huấn luyện viên võ thuật, cũng như các nhân vật tâm linh như tu sĩ hoặc nữ tu.

香 - xiāng

Trong hầu hết các trường hợp, xiāng có nghĩa là 'thơm.' Tuy nhiên, khi áp dụng vào thực phẩm, nó đề cập đến một cái gì đó không thể được mô tả chính xác bằng tiếng Anh. Một cái gì đó là xiāng có mùi thơm nồng, thường thịt làm cho miệng của bạn tưới nước.

加油 - jiā yóu

Nghĩa đen là 'thêm dầu' hoặc 'thêm nhiên liệu', biểu thức này được sử dụng để cổ vũ ai đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có nghĩa là một cái gì đó như 'Đi!' hoặc 'Làm hết sức!' hoặc 'Tiếp tục đi!'

傾聽 - qīng tīng

Có tng, 'để lắng nghe', và sau đó có qng tīng, 'lắng nghe chăm chú và / hoặc tôn trọng.' Đó là một chế độ nâng cao làm nổi bật sự cảnh giác và lịch sự của một người.

孝順 - xiào shùn

Có nghĩa là 'sự vâng lời' hay 'lòng hiếu thảo', đây là một đức tính bắt nguồn từ tư tưởng Nho giáo. Một người nào đó là xiào shùn thì nghiêm túc, kính trọng và chăm sóc cha mẹ khi về già.

君子 - jūn zǐ

Được dịch khác nhau là 'quý ông', 'quý ông', 'học giả' hay 'người có đạo đức', một jn zǐ là một khái niệm khá lỗi thời mô tả một người không chỉ là một người đàn ông danh dự và đức hạnh, mà còn là một học giả và trí thức. Trong Nho giáo, thuật ngữ jūn zǐ được sử dụng để mô tả một người đàn ông lý tưởng.

 

Để LạI Bình LuậN CủA BạN